lừa
発音
北部
/lɨ̤ə˨˩/
中部
/lɨə˧˧/
南部
/lɨə˨˩/
音声
ロバ endonkey
名詞
ロバ
donkey
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
ロバ (donkey)
語義 1
名詞
ロバ
動物・ペット
Animals
ウマ科の家畜。長い耳を持つ。
vi Con lừa đang thồ hàng trên lưng.
ja ロバが背中に荷物を運んでいる。
選別 (to pick out)
語義 1
動詞
選ぶ
多くの選択肢から特定のものを選び出す。
vi Mẹ bảo tôi lừa những quả táo hỏng ra ngoài.
ja 母に腐ったリンゴを選り分けるよう言われた。
騙す (to trick)
語義 1
動詞
騙す
巧みな計画や不正な手段で人を騙す。
vi Đừng để anh ta lừa bạn bằng những lời hứa hão.
ja 空約束で彼に騙されるな。
類語
lửa / lứa / lùa / lúa …
▸
類語
lửa / lứa / lùa / lúa …
用法
đánh lừa / lừa đảo / con lừa / lừa bóng …
▸
用法
đánh lừa / lừa đảo / con lừa / lừa bóng …