lợn lòi
発音
北部
/lə̰ːʔn˨˩ lɔ̤j˨˩/
中部
/lə̰ːŋ˨˨ lɔj˧˧/
南部
/ləːŋ˨˩˨ lɔj˨˩/
音声
イノシシ enwild boar
名詞
イノシシ
wild boar
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
イノシシ
動物・ペット
Animals
牙を持ち、野生で生活する豚の別の呼び名。
vi Con lợn lòi chạy rất nhanh trong khu rừng rậm.
ja イノシシは深い森の中を非常に速く走る。
語義 2
名詞
イノシシ
特に目立つ牙を持つ野生の豚の総称。
vi Đàn lợn lòi đang đào bới đất để tìm rễ cây.
ja イノシシの群れが根を探して土を掘っている。
構成
lợn / lòi / 𤞼𡋃
▸
構成
lợn / lòi / 𤞼𡋃
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤞼𡋃
音節ごとの候補
lợn
𤞼
lòi
𡋃(𤞖 / 𤢗)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thòi lòi / ảo lòi / ngầu lòi
▸
類語
thòi lòi / ảo lòi / ngầu lòi
用法
thịt lợn / chim lợn / thịt lợn muối xông khói / lợn rừng …
▸
用法
thịt lợn / chim lợn / thịt lợn muối xông khói / lợn rừng …