lố nhố
発音
北部
/lo˧˥ ɲo˧˥/
中部
/lo̰˩˧ ɲo̰˩˧/
南部
/lo˧˥ ɲo˧˥/
人だかり enjumbled crowd
形容詞
人だかり
jumbled crowd
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
人だかり
性質・状態
大勢が秩序なく群がっている様子。
vi Mọi người đứng lố nhố trước cổng trường.
ja 校門の前に群衆が立っている。
構成
lố
▸
構成
lố
類語
lô nhô / lố / lố bịch / lố lăng …
▸
類語
lô nhô / lố / lố bịch / lố lăng …