lố
発音
北部
/lo˧˥/
中部
/lo̰˩˧/
南部
/lo˧˥/
おかしい enridiculous
3 語義
形容詞
おかしい
ridiculous
詳細
3 語義
▸
詳細
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
おかしい
性質・状態
ばかばかしくて不条理なほど奇妙。
vi Cách ăn mặc của anh ta trông thật lố bịch và nực cười.
ja 彼の服装はとても滑稽で笑える。
語義 2
形容詞
過度な
必要以上の過度な行動。
vi Hành động đó của bạn là quá lố và không thực sự cần thiết.
ja あなたのその行動は過度であり、実際必要ではない。
名詞
語義 3
名詞
ダース
12個で構成されるひとまとめの単位。
vi Mẹ tôi đã mua một lố bát sứ mới ở cửa hàng.
ja 母は店で陶器のボウルを1ダース買った。