lằng
音声
キンバエ engreen bottle fly
名詞
キンバエ
green bottle fly
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キンバエ
金属光沢のある緑色で区別される一般的なハエの一種。
vi Con lằng thường đậu trên những đống rác ngoài vườn.
ja キンバエは庭のゴミの山によく止まる。
構成
固有語(祖ベトナム語から)
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から)
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
類語
lảng / lắng / làng / láng …
▸
類語
lảng / lắng / làng / láng …
用法
hầm bà lằng / hầm bà lằng xán cấu / ruồi lằng
▸
用法
hầm bà lằng / hầm bà lằng xán cấu / ruồi lằng