hầm bà lằng
音声
雑多な enmiscellaneous
形容詞
雑多な
miscellaneous
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
雑多な
性質・状態
様々なものが雑多に混ざり合っている状態。
vi Cái túi này chứa đủ thứ hầm bà lằng trong đó.
ja このバッグにはいろいろな雑多なものが入っている。
構成
hầm / 広東語からの借用
▸
構成
hầm / 広東語からの借用
成り立ち広東語からの借用
用法
hầm bà lằng xán cấu
▸
用法
hầm bà lằng xán cấu