lảu thông
発音
北部
/la̰w˧˩˧ tʰəwŋ˧˧/
中部
/law˧˩˨ tʰəwŋ˧˥/
南部
/law˨˩˦ tʰəwŋ˧˧/
音声
熟知した enfluent; mastered
unknown
熟知した
fluent; mastered
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
熟知した
知識や内容を流暢に熟知している状態。
vi Anh ấy đã lảu thông mọi quy tắc của trò chơi.
ja 彼はゲームのルールをすべて熟知している。
構成
thông / 𦕳聰
▸
構成
thông / 𦕳聰
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦕳聰
音節ごとの候補
lảu
𦕳
thông
聰
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lảu nhảu làu nhàu / lảu bảu làu bàu / lảu bảu
▸
類語
lảu nhảu làu nhàu / lảu bảu làu bàu / lảu bảu
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin