lưỡng hợp
発音
北部
/lɨəʔəŋ˧˥ hə̰ːʔp˨˩/
中部
/lɨəŋ˧˩˨ hə̰ːp˨˨/
南部
/lɨəŋ˨˩˦ həːp˨˩˨/
両性 enamphoteric
unknown
両性
amphoteric
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
両性
酸とも塩基とも反応する性質を持つ物質。
vi Hợp chất này có tính chất lưỡng hợp.
ja この化合物は両性の性質を持つ。
構成
hợp / 兩合
▸
構成
hợp / 兩合
漢字
音節対応から推定
代表候補
兩合
音節ごとの候補
lưỡng
兩
hợp
合
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lưỡng chiết / lưỡng nghi / lưỡng phân / lưỡng cực …
▸
類語
lưỡng chiết / lưỡng nghi / lưỡng phân / lưỡng cực …
用法
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp nhất
▸
用法
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp nhất