lũy thành
発音
北部
/lwiʔi˧˥ tʰa̤jŋ˨˩/
中部
/lwi˧˩˨ tʰan˧˧/
南部
/lwi˨˩˦ tʰan˨˩/
音声
城壁 enrampart
名詞
城壁
rampart
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
城壁
接続・論理
城を防御するために造られた強固な壁。
vi Quân đội bảo vệ nghiêm ngặt bên ngoài lũy thành.
ja 軍隊は城壁の外側を厳重に警備した。
構成
lũy / thành
▸
構成
lũy / thành
類語
lũy tiến / lũy thừa / lũy
▸
類語
lũy tiến / lũy thừa / lũy
用法
sông lũy / tích lũy / thành lũy / chiến lũy …
▸
用法
sông lũy / tích lũy / thành lũy / chiến lũy …