lúa nếp
発音
北部
/lwaː˧˥ nep˧˥/
中部
/lṵə˩˧ nḛp˩˧/
南部
/luə˧˥ nep˧˥/
音声
もち米 englutinous rice
名詞
もち米
glutinous rice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
もち米
接続・論理
Glutinous rice, a variant term for sticky rice.
構成
lúa / nếp / 穭襵
▸
構成
lúa / nếp / 穭襵
漢字
音節対応から推定
代表候補
穭襵
音節ごとの候補
lúa
穭
nếp
襵(𥻻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
lúa nước / lúa chiêm / lúa mì / lúa mạch …
▸
用法
lúa nước / lúa chiêm / lúa mì / lúa mạch …