lò luyện thi
音声
受験予備校 encram school
名詞
受験予備校
cram school
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
受験予備校
接続・論理
競争試験に合格するために集中的に訓練する学校。
vi Học sinh thường đến các lò luyện thi trước kỳ thi đại học.
ja 学生は大学入試前に予備校に通う。
構成
lò / luyện thi / lò + luyện thi の複合 …
▸
構成
lò / luyện thi / lò + luyện thi の複合 …
成り立ちlò + luyện thi の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
爐煉詩
音節ごとの候補
lò
爐(垆)
luyện
煉(練 / 鍊)
thi
詩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giáo dục / học liệu / học vụ / trí dục
▸
類語
giáo dục / học liệu / học vụ / trí dục
用法
cửa lò / lò xo / thò lò / lò nướng
▸
用法
cửa lò / lò xo / thò lò / lò nướng