Lâm Truy
発音
北部
/ləm˧˧ ʨwi˧˧/
中部
/ləm˧˥ tʂwi˧˥/
南部
/ləm˧˧ tʂwi˧˧/
音声
臨淄 enLinzi
名詞
臨淄
Linzi
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
臨淄
文化・固有名詞
古代中国の斉国の首都であった歴史的な地名。
vi Lâm Truy là một địa danh nổi tiếng gắn liền với lịch sử Trung Quốc cổ đại.
ja 臨淄は古代中国の歴史と関連が深い有名な場所だ。
構成
lâm / truy / 林追
▸
構成
lâm / truy / 林追
漢字
音節対応から推定
代表候補
林追
音節ごとの候補
lâm
林
truy
追
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lâm / lâm nghiệp / lâm phần / lâm tặc …
▸
類語
lâm / lâm nghiệp / lâm phần / lâm tặc …
用法
lâm đồng / chúa sơn lâm / lâm bồn / quang lâm …
▸
用法
lâm đồng / chúa sơn lâm / lâm bồn / quang lâm …