láu cá
音声
ずる賢い ensmart or cunning
形容詞
ずる賢い
smart or cunning
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ずる賢い
性質・状態
目的を達成するために、ずる賢く機転が利く様子。
vi Cậu bé đó rất láu cá.
ja その少年はとてもずる賢い。
構成
láu / cá / láu + cá の複合
▸
構成
láu / cá / láu + cá の複合
成り立ちláu + cá の複合
類語
tiểu xảo / lươn / xảo quyệt / tinh ranh …
▸
類語
tiểu xảo / lươn / xảo quyệt / tinh ranh …
用法
lau láu / lí láu / liến láu / cá nhân …
▸
用法
lau láu / lí láu / liến láu / cá nhân …