kinh thư
音声
書経 enBook of Documents
固有名詞
書経
Book of Documents
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
書経
初期の周代以前の統治者や官吏によって書かれたとされる文書や演説の集成。
vi Đây là Kinh Thư.
ja これは書経だ。
構成
kinh / thư / 經書
▸
構成
kinh / thư / 經書
漢字
音節対応から推定
代表候補
經書
音節ごとの候補
kinh
經
thư
書
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …