kinh lễ
礼記 enBook of Rites
固有名詞
礼記
Book of Rites
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
礼記
周代の社会形態、行政、儀礼を記した儒教の経典。
vi Đây là Kinh Lễ.
ja これは礼記だ。
構成
kinh / lễ / 經禮
▸
構成
kinh / lễ / 經禮
漢字
音節対応から推定
代表候補
經禮
音節ごとの候補
kinh
經
lễ
禮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …