kinh độ
発音
北部
/kïŋ˧˧ ɗo̰ʔ˨˩/
中部
/kïn˧˥ ɗo̰˨˨/
南部
/kɨn˧˧ ɗo˨˩˨/
音声
経度 enlongitude
名詞
経度
longitude
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
経度
接続・論理
地球上の東西の位置を測る角距離。
vi Bạn cần xác định đúng kinh độ và vĩ độ để tìm vị trí trên bản đồ.
ja 地図上の位置を見つけるには、正しい経度と緯度を決定する必要がある。
構成
kinh / độ / 漢越語。漢字は 經度 …
▸
構成
kinh / độ / 漢越語。漢字は 經度 …
成り立ち漢越語。漢字は 經度
漢字
出典照合済み
代表候補
經度
音節ごとの候補
kinh
經
độ
度
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kinh đô / 経度
▸
類語
kinh đô / 経度
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …