kiểng
発音
北部
/kiə̰ŋ˧˩˧/
中部
/kiəŋ˧˩˨/
南部
/kiəŋ˨˩˦/
音声
観賞植物 enSouthern variant of canh
名詞
観賞植物
Southern variant of canh
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
観賞植物
ベトナム南部で特徴的な発音を反映した「景」の表記バリエーション。
vi Ông ấy rất thích trồng cây kiểng trong vườn.
ja 彼は庭で観賞植物を育てるのが好きだ。
類語
kiềng / kiếng / kiễng / kiêng
▸
類語
kiềng / kiếng / kiễng / kiêng
用法
tân kiểng / quê kiểng
▸
用法
tân kiểng / quê kiểng