khoa học nhân văn
音声
人文科学 enhumanities
名詞
人文科学
humanities
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人文科学
接続・論理
文化、社会、歴史を扱う研究分野。
vi Cô ấy đang học về các ngành khoa học nhân văn.
ja 彼女は人文科学の科目を学んでいる。
構成
khoa học / nhân văn / 科學人文
▸
構成
khoa học / nhân văn / 科學人文
漢字
音節対応から推定
代表候補
科學人文
音節ごとの候補
khoa
科
học
學
nhân
人
văn
文
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nhà khoa học / khoa học ứng dụng / khoa học gia / khoa học viễn tưởng …
▸
用法
nhà khoa học / khoa học ứng dụng / khoa học gia / khoa học viễn tưởng …