khinh lờn
無礼な endisrespectful; disdainful
形容詞
無礼な
disrespectful; disdainful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無礼な
性質・状態
礼儀を欠き、他人を見下す態度。
vi Thái độ khinh lờn của anh ta làm mọi người khó chịu.
ja 彼の不敬な態度はみんなを不快にさせた。
構成
khinh / lờn / khinh + lờn の複合 …
▸
構成
khinh / lờn / khinh + lờn の複合 …
成り立ちkhinh + lờn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
輕鰱
音節ごとの候補
khinh
輕(𠲮)
lờn
鰱(𢦂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khinh bạc / ngỗ ngược / khinh nhờn / 不敬
▸
類語
khinh bạc / ngỗ ngược / khinh nhờn / 不敬
用法
khinh bỉ / trọng nam khinh nữ / khinh thường / khinh khí cầu …
▸
用法
khinh bỉ / trọng nam khinh nữ / khinh thường / khinh khí cầu …