khiên dẫn
発音
北部
/xiən˧˧ zəʔən˧˥/
中部
/kʰiəŋ˧˥ jəŋ˧˩˨/
南部
/kʰiəŋ˧˧ jəŋ˨˩˦/
〜につながる enlead to
動詞
〜につながる
lead to
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
〜につながる
基本動詞
ある結果や状況、特定の場所へ導くこと。
vi Những sai lầm nhỏ có thể khiên dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
ja 小さなミスが深刻な結果につながる可能性がある。
構成
khiên / dẫn
▸
構成
khiên / dẫn
類語
khiên / khiên chế / khiên cưỡng
▸
類語
khiên / khiên chế / khiên cưỡng
用法
túc khiên / oan khiên / hấp dẫn / dẫn điện …
▸
用法
túc khiên / oan khiên / hấp dẫn / dẫn điện …