khai phá
発音
北部
/xaːj˧˧ faː˧˥/
中部
/kʰaːj˧˥ fa̰ː˩˧/
南部
/kʰaːj˧˧ faː˧˥/
音声
開墾 enreclaim land
動詞
開墾
reclaim land
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
開墾
基本動詞
耕作や建築のために新しい土地を切り開くこと。
vi Người dân đang nỗ lực khai phá những vùng đất hoang sơ.
ja 人々は未開の土地を開墾するために努力しています。
構成
khai / phá / 漢越語。漢字は 開破 …
▸
構成
khai / phá / 漢越語。漢字は 開破 …
成り立ち漢越語。漢字は 開破
漢字
出典照合済み
代表候補
開破
音節ごとの候補
khai
開
phá
破
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
làm / trồng trọt / cày cấy
▸
類語
làm / trồng trọt / cày cấy
用法
triển khai / khai thác / công khai / khai cuộc …
▸
用法
triển khai / khai thác / công khai / khai cuộc …