khựng
発音
北部
/xɨ̰ʔŋ˨˩/
中部
/kʰɨ̰ŋ˨˨/
南部
/kʰɨŋ˨˩˨/
音声
急停止する enstop suddenly
動詞
急停止する
stop suddenly
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
急停止する
基本動詞
移動中や行動中に突然、予期せず止まること。
vi Xe đang chạy bỗng khựng lại.
ja 車は移動中に急停止した。
類語
khùng / khứng / khủng / đứng …
▸
類語
khùng / khứng / khủng / đứng …
用法
lựng khựng
▸
用法
lựng khựng