khởi xướng
発音
北部
/xə̰ːj˧˩˧ sɨəŋ˧˥/
中部
/kʰəːj˧˩˨ sɨə̰ŋ˩˧/
南部
/kʰəːj˨˩˦ sɨəŋ˧˥/
音声
開始する eninitiate
動詞
開始する
initiate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
開始する 基本動詞
何かを自ら進んで始め、他者を参加させること。
vi Cô ấy là người đã khởi xướng phong trào bảo vệ môi trường này.
ja 彼女がこの環境保護運動を開始した本人だ。
構成
khởi / xướng / 漢越語。漢字は 起唱 …
▸
構成
khởi / xướng / 漢越語。漢字は 起唱 …
成り立ち漢越語。漢字は 起唱
漢字
出典照合済み
代表候補
起唱
音節ごとの候補
khởi
起
xướng
唱(倡)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phát đoan / khai mào / hát xướng / hợp xướng …
▸
類語
phát đoan / khai mào / hát xướng / hợp xướng …
用法
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …
▸
用法
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …