hát xướng
音声
歌う enperform songs
動詞
歌う
perform songs
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
歌う
基本動詞
声でメロディや歌詞を歌い、演じること。
vi Tiếng hát xướng vang lên rộn rã trong lễ hội.
ja 祭りの最中に歌唱の声が響き渡った。
構成
hát / xướng / hát + xướng の複合 …
▸
構成
hát / xướng / hát + xướng の複合 …
成り立ちhát + xướng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
欱唱
音節ごとの候補
hát
欱
xướng
唱(倡)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xướng ca / hát hò / hợp xướng / khởi xướng …
▸
類語
xướng ca / hát hò / hợp xướng / khởi xướng …
用法
bài hát / nhà hát / ca hát / rạp hát …
▸
用法
bài hát / nhà hát / ca hát / rạp hát …