khắt khe
発音
北部
/xat˧˥ xɛ˧˧/
中部
/kʰa̰k˩˧ kʰɛ˧˥/
南部
/kʰak˧˥ kʰɛ˧˧/
音声
厳しい enharsh
形容詞
厳しい
harsh
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
厳しい
外見・性格
要求が厳しく、他人を厳格に管理する様子。
vi Giáo viên rất khắt khe trong việc chấm điểm.
ja 教師は採点に対して非常に厳しい。
構成
khe
▸
構成
khe
類語
cứng rắn / chặt chẽ / nghiêm chỉnh / nghiêm cách …
▸
類語
cứng rắn / chặt chẽ / nghiêm chỉnh / nghiêm cách …
用法
khe sanh / thung khe / khe tào múc nước / khe khẽ
▸
用法
khe sanh / thung khe / khe tào múc nước / khe khẽ