khắp mặt
発音
北部
/xap˧˥ ma̰ʔt˨˩/
中部
/kʰa̰p˩˧ ma̰k˨˨/
南部
/kʰap˧˥ mak˨˩˨/
音声
至る所に eneverywhere
unknown
至る所に
everywhere
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
至る所に
ある空間の全域や、広範囲にわたること。
vi Tin tức vui mừng lan truyền khắp mặt khu phố.
ja 嬉しい知らせが近所の至る所に広まった。
構成
khắp / mặt / 泣𩈘
▸
構成
khắp / mặt / 泣𩈘
漢字
音節対応から推定
代表候補
泣𩈘
音節ごとの候補
khắp
泣
mặt
𩈘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khắp nơi / khắp / khắp cả / bản mặt …
▸
類語
khắp nơi / khắp / khắp cả / bản mặt …
用法
rộng khắp / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …
▸
用法
rộng khắp / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …