khẩu đầu
発音
北部
/xə̰w˧˩˧ ɗə̤w˨˩/
中部
/kʰəw˧˩˨ ɗəw˧˧/
南部
/kʰəw˨˩˦ ɗəw˨˩/
音声
口先だけ eninsincere, lip service
動詞
口先だけ
insincere, lip service
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
口先だけ
基本動詞
誠意がなく、口先だけのこと。
vi Những lời xin lỗi đó chỉ là khẩu đầu mà thôi.
ja あの謝罪はただの口先だけだ。
構成
khẩu / đầu / 口頭
▸
構成
khẩu / đầu / 口頭
漢字
音節対応から推定
代表候補
口頭
音節ごとの候補
khẩu
口
đầu
頭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khấu đầu / khẩu / khẩu độ / khẩu truyền …
▸
類語
khấu đầu / khẩu / khẩu độ / khẩu truyền …
用法
mật khẩu / tâm phục khẩu phục / khai khẩu / nhập khẩu …
▸
用法
mật khẩu / tâm phục khẩu phục / khai khẩu / nhập khẩu …