khả năng
発音
北部
/xa̰ː˧˩˧ naŋ˧˧/
中部
/kʰaː˧˩˨ naŋ˧˥/
南部
/kʰaː˨˩˦ naŋ˧˧/
音声
能力 enability
名詞
能力
ability
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
能力 (ability)
語義 1
名詞
能力
特定の仕事や機能を遂行するために必要な技能や力。
vi Anh ấy có khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
ja 彼には仕事を効率よく遂行する能力がある。
可能性 (likelihood)
語義 1
名詞
可能性
比較・モダリティ
特定の条件下で、ある出来事が起こる可能性の度合い。
vi Khả năng ngày mai trời sẽ mưa là rất lớn.
ja 明日雨が降る可能性は非常に高い。
構成
khả / năng
▸
構成
khả / năng
類語
可能性 / 能力
▸
類語
可能性 / 能力
用法
khả quan / khả nghi / khả dĩ / khả kính …
▸
用法
khả quan / khả nghi / khả dĩ / khả kính …