khăn xếp
発音
北部
/xan˧˧ sep˧˥/
中部
/kʰaŋ˧˥ sḛp˩˧/
南部
/kʰaŋ˧˧ sep˧˥/
音声
ターバン entraditional folded headpiece
unknown
ターバン
traditional folded headpiece
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ターバン
布を何層にも重ねて作るベトナムの伝統的な帽子。
vi Ông cụ thường đội khăn xếp trong các dịp lễ hội.
ja 老人は祭りの際に伝統的な帽子をよく被る。
構成
khăn / xếp
▸
構成
khăn / xếp
類語
khăn đóng / khăn / khăn giấy / khăn ngang …
▸
類語
khăn đóng / khăn / khăn giấy / khăn ngang …
用法
khó khăn / khăn áo / khăn quàng / khăn ăn …
▸
用法
khó khăn / khăn áo / khăn quàng / khăn ăn …