không gian mẫu
発音
北部
/xəwŋ˧˧ zaːn˧˧ məʔəw˧˥/
中部
/kʰəwŋ˧˥ jaːŋ˧˥ məw˧˩˨/
南部
/kʰəwŋ˧˧ jaːŋ˧˧ məw˨˩˦/
音声
標本空間 ensample space
名詞
標本空間
sample space
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
標本空間
接続・論理
試行や事象のすべての結果を含む集合。
vi Trong bài toán này, chúng ta cần xác định không gian mẫu.
ja この問題では標本空間を定義する必要がある。
構成
không gian / mẫu / 空間母
▸
構成
không gian / mẫu / 空間母
漢字
音節対応から推定
代表候補
空間母
音節ごとの候補
không
空
gian
間
mẫu
母
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
biểu mẫu / siêu mẫu / quốc mẫu / bản mẫu …
▸
類語
biểu mẫu / siêu mẫu / quốc mẫu / bản mẫu …
用法
không gian tên / không gian véctơ / không gian tự do / sắp xếp không gian …
▸
用法
không gian tên / không gian véctơ / không gian tự do / sắp xếp không gian …