không gọn gàng
発音
北部
/xəwŋ˧˧ ɣɔ̰ʔn˨˩ ɣa̤ːŋ˨˩/
中部
/kʰəwŋ˧˥ ɣɔ̰ŋ˨˨ ɣaːŋ˧˧/
南部
/kʰəwŋ˧˧ ɣɔŋ˨˩˨ ɣaːŋ˨˩/
音声
乱雑 enmessy
形容詞
乱雑
messy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
乱雑
性質・状態
整っておらず、乱雑な状態。
vi Căn phòng của cậu bé trông thật không gọn gàng.
ja 少年の部屋はとても散らかっている。
構成
không / gọn gàng
▸
構成
không / gọn gàng
類語
gọn gàng
▸
類語
gọn gàng
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ
▸
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ