không gọn gàng
Tính từ
Trạng thái thiếu ngăn nắp, lộn xộn và không được sắp xếp một cách khoa học hoặc gọn gàng.
Nhật
乱雑
Anh
messy
Hàn
어수선함
Phát âm
Bắc
/xəwŋ˧˧ ɣɔ̰ʔn˨˩ ɣa̤ːŋ˨˩/
Trung
/kʰəwŋ˧˥ ɣɔ̰ŋ˨˨ ɣaːŋ˧˧/
Nam
/kʰəwŋ˧˧ ɣɔŋ˨˩˨ ɣaːŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Trạng thái thiếu ngăn nắp, lộn xộn và không được sắp xếp một cách khoa học hoặc gọn gàng. Tính chất & trạng thái
vi Căn phòng của cậu bé trông thật không gọn gàng.
Nhật 乱雑
少年の部屋はとても散らかっている。
Anh messy
The boy's room looks very messy.
Hàn 어수선함
소년의 방은 매우 어수선해 보인다.
Cấu tạo
không / gọn gàng
▸
Cấu tạo
không / gọn gàng
Tương tự
gọn gàng
▸
Tương tự
gọn gàng
Dùng
không ai / không gian / không khí / không bao giờ
▸
Dùng
không ai / không gian / không khí / không bao giờ