không dứt
絶え間ない enincessant
形容詞
絶え間ない
incessant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
絶え間ない
性質・状態
止まることなく絶え間なく続く。
vi Tiếng mưa rơi không dứt suốt cả đêm.
ja 雨音が夜通し絶え間なく続いていた。
構成
không / dứt / 空担
▸
構成
không / dứt / 空担
漢字
音節対応から推定
代表候補
空担
音節ごとの候補
không
空
dứt
担(𠞹 / 𢴑 / 𦄵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chấm dứt / day dứt
▸
類語
chấm dứt / day dứt
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …