không bào
発音
北部
/xəwŋ˧˧ ɓa̤ːw˨˩/
中部
/kʰəwŋ˧˥ ɓaːw˧˧/
南部
/kʰəwŋ˧˧ ɓaːw˨˩/
音声
液胞 envacuole
名詞
液胞
vacuole
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
液胞 接続・論理
流体や貯蔵物質を含む細胞内の空間や小胞。
vi Không bào đóng vai trò quan trọng trong việc dự trữ chất lỏng của tế bào.
ja 液胞は細胞液を貯蔵する重要な役割を果たす。
構成
không / bào / 漢越語。漢字は 空胞 …
▸
構成
không / bào / 漢越語。漢字は 空胞 …
成り立ち漢越語。漢字は 空胞
漢字
出典照合済み
代表候補
空胞
音節ごとの候補
không
空
bào
胞(袍 / 刨 / 鉋 / 𠝇)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
液胞
▸
類語
液胞
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …