khí gió
発音
北部
/xi˧˥ zɔ˧˥/
中部
/kʰḭ˩˧ jɔ̰˩˧/
南部
/kʰi˧˥ jɔ˧˥/
音声
くそ endammit
感嘆詞
くそ
dammit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
くそ
接続・論理
怒りやいらだちを表現する間投詞。
vi Khí gió! Tôi đã quên mang theo chìa khóa nhà rồi.
ja くそ!家の鍵を持ってくるのを忘れた。
構成
khí / gió / 氣䬔
▸
構成
khí / gió / 氣䬔
漢字
音節対応から推定
代表候補
氣䬔
音節ごとの候補
khí
氣
gió
䬔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
vũ khí / không khí / khí hậu / khí quyển …
▸
用法
vũ khí / không khí / khí hậu / khí quyển …