khán thủ
発音
北部
/xaːn˧˥ tʰṵ˧˩˧/
中部
/kʰa̰ːŋ˩˧ tʰu˧˩˨/
南部
/kʰaːŋ˧˥ tʰu˨˩˦/
音声
刑務官 enprison guard
unknown
刑務官
prison guard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
刑務官
囚人の監視や警備を担当する人。
vi Người khán thủ đang đi tuần quanh khu vực phòng giam.
ja 看守が独房区域をパトロールしている。
構成
khán / thủ / 看首
▸
構成
khán / thủ / 看首
漢字
音節対応から推定
代表候補
看首
音節ごとの候補
khán
看
thủ
首
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vệ binh / khán hộ / khán giả / khán thính giả …
▸
類語
vệ binh / khán hộ / khán giả / khán thính giả …
用法
chiếu khán / sát khán / thủ dầu một / đối thủ …
▸
用法
chiếu khán / sát khán / thủ dầu một / đối thủ …