khách thể
発音
北部
/xajk˧˥ tʰḛ˧˩˧/
中部
/kʰa̰t˩˧ tʰe˧˩˨/
南部
/kʰat˧˥ tʰe˨˩˦/
音声
客体 enobject
名詞
客体
object
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
客体
接続・論理
心から独立して存在し、行為・知覚・特定の調査の対象となる存在。
vi Khách thể của cuộc nghiên cứu này là các loài thực vật.
ja この研究の対象はさまざまな植物種です。
構成
khách / thể / 漢越語。漢字は 客體 …
▸
構成
khách / thể / 漢越語。漢字は 客體 …
成り立ち漢越語。漢字は 客體
漢字
出典照合済み
代表候補
客體
音節ごとの候補
khách
客
thể
體
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khách hàng / khách / khách tình / khách nợ …
▸
類語
khách hàng / khách / khách tình / khách nợ …
用法
khách sạn / du khách / phòng khách / hành khách …
▸
用法
khách sạn / du khách / phòng khách / hành khách …