ký ức
発音
北部
/ki˧˥ ɨk˧˥/
中部
/kḭ˩˧ ɨ̰k˩˧/
南部
/ki˧˥ ɨk˧˥/
音声
記憶 enalternative spelling
名詞
記憶
alternative spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
記憶
接続・論理
心に残る過去の出来事や感覚。
vi Những ký ức đẹp đẽ vẫn còn mãi trong lòng tôi.
ja 美しい記憶が心にずっと残っている。
構成
ký / ức
▸
構成
ký / ức
類語
xương ức / uất ức / ấm ức / oan ức …
▸
類語
xương ức / uất ức / ấm ức / oan ức …
用法
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký …
▸
用法
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký …