inh tai
発音
北部
/ïŋ˧˧ taːj˧˧/
中部
/ïn˧˥ taːj˧˥/
南部
/ɨn˧˧ taːj˧˧/
音声
耳を聾する endeafening
形容詞
耳を聾する
deafening
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
耳を聾する
性質・状態
音が大きすぎて不快感を覚えたり、何も聞こえなくなること。
vi Tiếng còi xe inh tai khiến tôi cảm thấy rất khó chịu.
ja 車のクラクションが耳を聾するほどで、とても不快だ。
構成
inh / tai / 嚶災
▸
構成
inh / tai / 嚶災
漢字
音節対応から推定
代表候補
嚶災
音節ごとの候補
inh
嚶(𠸄)
tai
災(灾 / 哉 / 𦖻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
inh / inh tai nhức óc / inh ỏi / 耳を聾する
▸
類語
inh / inh tai nhức óc / inh ỏi / 耳を聾する
用法
nùng inh / tai nạn / tai nghe / tai hại …
▸
用法
nùng inh / tai nạn / tai nghe / tai hại …