in hệt
発音
北部
/in˧˧ hḛʔt˨˩/
中部
/in˧˥ hḛt˨˨/
南部
/ɨn˧˧ həːt˨˩˨/
音声
同一の enidentical
形容詞
同一の
identical
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
同一の
性質・状態
特徴が完全に一致しており、見分けがつかないこと。
vi Hai chiếc áo này trông in hệt nhau.
ja この2着の服は見た目が同一だ。
構成
in / hệt
▸
構成
in / hệt
類語
hệt / y hệt / y chang / giống hệt …
▸
類語
hệt / y hệt / y chang / giống hệt …
用法
in tư / như in / máy in / in ấn
▸
用法
in tư / như in / máy in / in ấn