hệt
音声
そっくり enexactly like
形容詞
そっくり
exactly like
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
そっくり
性質・状態
外見、性格、基本的な性質が他の人や物と全く同じである。
vi Cậu bé trông hệt như bố mình.
ja その少年は父親にそっくりだ。
語義 2
形容詞
同一の
他のものと全く同じで、区別がほとんどつかない。
vi Hai chiếc đồng hồ này trông hệt nhau.
ja これら二つの時計は同一に見える。
類語
hét / hết
▸
類語
hét / hết
用法
y hệt / in hệt / giống hệt / giống như hệt …
▸
用法
y hệt / in hệt / giống hệt / giống như hệt …