im ả
発音
北部
/im˧˧ a̰ː˧˩˧/
中部
/im˧˥ aː˧˩˨/
南部
/im˧˧ aː˨˩˦/
音声
穏やかな encalm
形容詞
穏やかな
calm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
穏やかな
性質・状態
騒音や強い動き、不穏な活動がなく、静かで穏やかな状態。
vi Mọi người tận hưởng bầu không khí im ả của làng quê.
ja 皆が田舎の穏やかな雰囲気を楽しんでいる。
構成
im / ả
▸
構成
im / ả
類語
êm đềm / bình lặng / tĩnh lặng / im lìm …
▸
類語
êm đềm / bình lặng / tĩnh lặng / im lìm …
用法
im lặng / im ắng / im ỉm / im lịm …
▸
用法
im lặng / im ắng / im ỉm / im lịm …