huynh
発音
北部
/hwiŋ˧˧/
中部
/hwin˧˥/
南部
/hwɨn˧˧/
音声
兄 enelder brother
名詞
兄
elder brother
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
兄
家族・友人
Family
年上の男性の兄弟を指す正式な、または文学的な言葉。
vi Huynh luôn giúp đỡ tôi trong mọi việc.
ja 兄はいつも何事も助けてくれる。
代名詞
語義 2
代名詞
あなた
年上の男性の友人を敬意を持って呼ぶ際に使う代名詞。
vi Chào huynh, lâu ngày không gặp.
ja やあ、久しぶり。
語義 3
代名詞
あなた
対等な立場の若い男性を指す代名詞。
vi Huynh định đi đâu vào chiều nay?
ja 今日の午後、君はどこへ行くつもり?
類語
huynh đệ / huynh trưởng / huynh đệ như thủ túc / huynh ông …
▸
類語
huynh đệ / huynh trưởng / huynh đệ như thủ túc / huynh ông …
用法
phụ huynh / sư huynh / tứ hải giai huynh đệ / thế huynh …
▸
用法
phụ huynh / sư huynh / tứ hải giai huynh đệ / thế huynh …