nghĩa huynh
義兄弟 ensworn brother
名詞
義兄弟
sworn brother
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
義兄弟
接続・論理
親密な絆を持つ年上の義兄弟。
vi Anh ấy là nghĩa huynh của tôi từ nhiều năm nay.
ja 彼は長年、私の義兄弟である。
構成
nghĩa / huynh / 漢越語。漢字は 義兄 …
▸
構成
nghĩa / huynh / 漢越語。漢字は 義兄 …
成り立ち漢越語。漢字は 義兄
漢字
出典照合済み
代表候補
義兄
音節ごとの候補
nghĩa
義
huynh
兄
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nghĩa đệ
▸
類語
nghĩa đệ
用法
nghĩa là / ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc …
▸
用法
nghĩa là / ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc …