huấn thư
発音
北部
/hwən˧˥ tʰɨ˧˧/
中部
/hwə̰ŋ˩˧ tʰɨ˧˥/
南部
/hwəŋ˧˥ tʰɨ˧˧/
訓練マニュアル entraining manual
名詞
訓練マニュアル
training manual
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
訓練マニュアル
接続・論理
特定の訓練のための指針を記した文書や本。
vi Các nhân viên mới cần đọc kỹ cuốn huấn thư này trước khi làm.
ja 新入社員は業務の前にこの教本をよく読む必要がある。
構成
huấn / thư / 訓書
▸
構成
huấn / thư / 訓書
漢字
音節対応から推定
代表候補
訓書
音節ごとの候補
huấn
訓
thư
書
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
huấn thị / huấn quyền / huấn từ / huấn chính …
▸
類語
huấn thị / huấn quyền / huấn từ / huấn chính …
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập huấn / huấn điều …
▸
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập huấn / huấn điều …