hoan hô
発音
北部
/hwaːn˧˧ ho˧˧/
中部
/hwaːŋ˧˥ ho˧˥/
南部
/hwaːŋ˧˧ ho˧˧/
音声
ブラボー enbravo
感嘆詞
ブラボー
bravo
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
ブラボー
接続・論理
称賛や賛同を表す感嘆詞。
vi Mọi người đều hoan hô khi anh ấy hoàn thành công việc.
ja 彼が仕事を終えると、皆がブラボーと叫んだ。
構成
hô / 漢越語。漢字は 歡呼 / 歡呼
▸
構成
hô / 漢越語。漢字は 歡呼 / 歡呼
成り立ち漢越語。漢字は 歡呼
漢字
出典照合済み
代表候補
歡呼
音節ごとの候補
hoan
歡
hô
呼(瑚 / 岵)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hoan lạc / hoan hỉ / hoan hỷ / hoan nghênh …
▸
類語
hoan lạc / hoan hỉ / hoan hỷ / hoan nghênh …
用法
hô hấp / san hô / hô hào / đường hô hấp
▸
用法
hô hấp / san hô / hô hào / đường hô hấp