hoặc là
音声
あるいは enor
接続詞
あるいは
or
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
接続詞
あるいは
接続・論理
二つ以上の選択肢をつなぐ接続詞。
vi Chúng ta có thể uống trà hoặc là uống cà phê.
ja お茶、あるいはコーヒーを飲むことができる。
構成
hoặc / là / 或𱺵
▸
構成
hoặc / là / 或𱺵
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
或𱺵
音節ごとの候補
hoặc
或
là
纙
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hoặc / hoặc giả / nghĩa là / quả là …
▸
類語
hoặc / hoặc giả / nghĩa là / quả là …
用法
nghi hoặc / mê hoặc / huyễn hoặc / thảng hoặc …
▸
用法
nghi hoặc / mê hoặc / huyễn hoặc / thảng hoặc …