hoàng gia
発音
北部
/hwa̤ːŋ˨˩ zaː˧˧/
中部
/hwaːŋ˧˧ jaː˧˥/
南部
/hwaːŋ˨˩ jaː˧˧/
音声
王室; 皇室 enroyal family; imperial family
名詞
王室; 皇室
royal family; imperial family
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
王室; 皇室
接続・論理
王家または皇室の家族。
vi Hoàng gia Anh có nhiều truyền thống.
ja 王室の結婚式が生中継されました。
構成
hoàng / gia / 漢越語。漢字は 皇家 …
▸
構成
hoàng / gia / 漢越語。漢字は 皇家 …
成り立ち漢越語。漢字は 皇家
漢字
出典照合済み
代表候補
皇家
音節ごとの候補
hoàng
黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
gia
家
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hoàng tộc / vua chúa
▸
類語
hoàng tộc / vua chúa
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …
▸
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …