hỡi
発音
北部
/həʔəj˧˥/
中部
/həːj˧˩˨/
南部
/həːj˨˩˦/
音声
〜よ envocative particle; O
助詞
〜よ
vocative particle; O
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
助詞
〜よ
類別詞・助詞
人や物を直接呼びかける際に用いる呼びかけの言葉。
vi Hỡi những người bạn, hãy cùng nhau cố gắng.
ja 友よ、共に励もう。
類語
hợi / hỏi / hói / hồi …
▸
類語
hợi / hỏi / hói / hồi …
用法
khoan hỡi hồ khoan
▸
用法
khoan hỡi hồ khoan