hớt ngọn
発音
北部
/həːt˧˥ ŋɔ̰ʔn˨˩/
中部
/hə̰ːk˩˧ ŋɔ̰ŋ˨˨/
南部
/həːk˧˥ ŋɔŋ˨˩˨/
刈り込む entrim the top
unknown
刈り込む
trim the top
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
刈り込む
物の上部を切り取る、または取り除く行為。
vi Người thợ làm vườn đang hớt ngọn những bụi cây trong sân.
ja 庭師が庭の低木の天辺を刈り込んでいる。
構成
hớt / ngọn
▸
構成
hớt / ngọn
類語
hớt tóc / hớt / hớt lẻo / hớt hải …
▸
類語
hớt tóc / hớt / hớt lẻo / hớt hải …
用法
nói hớt / giỡn hớt / ngọn nguồn / ngọn ngành …
▸
用法
nói hớt / giỡn hớt / ngọn nguồn / ngọn ngành …